辞書
search
translate

ベトナム語辞書

ベトナム語・日本語の単語・意味・例文を検索

swap_horiz越日・日越 volume_up北部・南部の発音 format_quote例文つき

menu_book 見出し語検索結果 "địa chính trị" (1件)

địa chính trị
日本語 名地政学、地政学的な
マイ単語
Các yếu tố địa chính trị đang định hình lại quan hệ quốc tế.
地政学的な要因が国際関係を再構築している。

swap_horiz 類語検索結果 "địa chính trị" (3件)

căng thẳng địa chính trị
日本語 フ地政学的緊張
マイ単語
Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
中東の地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
yếu tố địa chính trị
日本語 フ地政学的要因
マイ単語
Các yếu tố địa chính trị như xung đột Trung Đông có thể gây áp lực ngắn hạn.
中東紛争のような地政学的要因は、短期的な圧力を引き起こす可能性がある。
điều kiện địa chính trị
日本語 フ地政学的状況
マイ単語
Các điều kiện địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng.
地政学的状況は急速に変化しています。

format_quote フレーズ検索結果 "địa chính trị" (5件)

Căng thẳng địa chính trị tại Trung Đông đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
中東の地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Căng thẳng địa chính trị đã gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến ngành chăn nuôi.
地政学的緊張は畜産業に深刻な影響を与えた。
Các yếu tố địa chính trị như xung đột Trung Đông có thể gây áp lực ngắn hạn.
中東紛争のような地政学的要因は、短期的な圧力を引き起こす可能性がある。
Các điều kiện địa chính trị đang thay đổi nhanh chóng.
地政学的状況は急速に変化しています。
Các yếu tố địa chính trị đang định hình lại quan hệ quốc tế.
地政学的な要因が国際関係を再構築している。